貴地
quý địa
Hán Việt: quý địa · Pinyin: guì dì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 显贵的地位; 称他人居住地的敬语; 堪舆家所指子孙将出贵人的葬地。
- Tân Hoa Tự Điển 1.显贵的地位。 2.称他人居住地的敬语。 3.堪舆家所指子孙将出贵人的葬地。
Eng
- Cihui 貴地 guìdì f.e. <court.> your native land