貴壤

guì rǎng quý nhưỡng

Hán Việt: quý nhưỡng · Pinyin: guì rǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (quý) + (nhưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 称他人居住地的敬语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.称他人居住地的敬语。