貴嬪

guì pín quý tần

Hán Việt: quý tần · Pinyin: guì pín

Tổng quan

Cấu tạo: (quý) + (tần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 女官名。三国魏文帝始置,位次皇后,历代多沿用其名; 泛指妃嫔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.女官名。三国魏文帝始置,位次皇后,历代多沿用其名。 2.泛指妃嫔。