貴孽

guì niè quý nghiệt

Hán Việt: quý nghiệt · Pinyin: guì niè

Tổng quan

Cấu tạo: (quý) + (nghiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 窃据贵位的贼臣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.窃据贵位的贼臣。