貴寵

guì chǒng quý sủng

Hán Việt: quý sủng · Pinyin: guì chǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (quý) + (sủng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 显贵而受宠信; 指得宠的权贵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.显贵而受宠信。 2.指得宠的权贵。

Eng

  • Cihui 貴寵 uìchǒng v. be esteemed and favored ◆n. <trad.> a favorite of the emperor