貴室

guì shì quý thất

Hán Việt: quý thất · Pinyin: guì shì

Tổng quan

Cấu tạo: (quý) + (thất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贵宫; 对他人之妻的尊称; 贵者之家。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贵宫。 2.对他人之妻的尊称。 3.贵者之家。