貴富 guì fù · quý phú Hán Việt: quý phú · Pinyin: guì fù Tổng quan Cấu tạo: 貴 (quý) + 富 (phú)Pinyinguì fùHán Việtquý phúCấu tạo貴 + 富 · quý + phú nghĩa thành phần: quý + phú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹富贵; 指富贵者。Tân Hoa Tự Điển 1.犹富贵。 2.指富贵者。