貴少 guì shǎo · quý thiểu Hán Việt: quý thiểu · Pinyin: guì shǎo Tổng quan Cấu tạo: 貴 (quý) + 少 (thiểu)Pinyinguì shǎoHán Việtquý thiểuCấu tạo貴 + 少 · quý + thiểu nghĩa thành phần: quý + thiểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓以稀少为贵。Tân Hoa Tự Điển 1.谓以稀少为贵。