貴尚

guì shàng quý thượng

Hán Việt: quý thượng · Pinyin: guì shàng

Tổng quan

Cấu tạo: (quý) + (thượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 崇尚;尊崇; 奢侈靡费; 贵者的好尚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.崇尚;尊崇。 2.奢侈靡费。 3.贵者的好尚。