貴巧

guì qiǎo quý xảo

Hán Việt: quý xảo · Pinyin: guì qiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (quý) + (xảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贵重精巧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贵重精巧。