貴幸 quý hạnh Hán Việt: quý hạnh Tổng quan Cấu tạo: 貴 (quý) + 幸 (hạnh)Hán Việtquý hạnhCấu tạo貴 + 幸 · quý + hạnh nghĩa thành phần: quý + hạnh Nghĩa EngCihui 貴幸 guìxìng f.e. <trad.> earn the emperor's favor and a high position in court