貴強 guì qiáng · quý cường Hán Việt: quý cường · Pinyin: guì qiáng Tổng quan Cấu tạo: 貴 (quý) + 強 (cường)Pinyinguì qiángHán Việtquý cườngCấu tạo貴 + 強 · quý + cường nghĩa thành phần: quý + cường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"贵强"。