貴當

guì dāng quý đương

Hán Việt: quý đương · Pinyin: guì dāng

Tổng quan

Cấu tạo: (quý) + (đương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贵在适宜允当; 贵在表达精确﹑恰当; 即指精当,精美。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贵在适宜允当。 2.贵在表达精确﹑恰当。 3.即指精当,精美。