貴戚
quý thích
Hán Việt: quý thích · Pinyin: guì qī
Tổng quan
quý thích: hoàng thân
Nghĩa
Việt
- Cihui quý thích: hoàng thân
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 帝王的亲族; 称对方亲戚的敬语。
- Tân Hoa Tự Điển 1.帝王的亲族。 2.称对方亲戚的敬语。
Eng
- Cihui 貴戚 uìqī n. 1. relative of the emperor 2. <court.> your relative