貴手 guì shǒu · quý thủ Hán Việt: quý thủ · Pinyin: guì shǒu Tổng quan Cấu tạo: 貴 (quý) + 手 (thủ)Pinyinguì shǒuHán Việtquý thủCấu tạo貴 + 手 · quý + thủ nghĩa thành phần: quý + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贵人之手。多作敬辞。Tân Hoa Tự Điển 1.贵人之手。多作敬辞。