貴損 guì sǔn · quý tổn Hán Việt: quý tổn · Pinyin: guì sǔn Tổng quan Cấu tạo: 貴 (quý) + 損 (tổn)Pinyinguì sǔnHán Việtquý tổnCấu tạo貴 + 損 · quý + tổn nghĩa thành phần: quý + tổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓以谦抑为贵。Tân Hoa Tự Điển 1.谓以谦抑为贵。