貴本 guì běn · quý bổn Hán Việt: quý bổn · Pinyin: guì běn Tổng quan Cấu tạo: 貴 (quý) + 本 (bổn)Pinyinguì běnHán Việtquý bổnCấu tạo貴 + 本 · quý + bổn nghĩa thành phần: quý + bổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓重视根本的﹑重要的事物。亦特指重视农业。Tân Hoa Tự Điển 1.谓重视根本的﹑重要的事物。亦特指重视农业。