貴校

guì xiào quý giáo

Hán Việt: quý giáo · Pinyin: guì xiào

Tổng quan

(kính ngữ) trường của bạn

Cấu tạo: (quý) + (giáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (kính ngữ) trường của bạn

Eng

  • CC-CEDICT (honorific) your school
  • Cihui (honorific) your school

ja

  • JMdict (your) school