贵炁

guì qìquý khí

Hán Việt: quý khí · Pinyin: guì qì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.灵异之气。炁,同"气"。

Cấu tạo: 貴 (quý) + 炁 (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.灵异之气。炁,同"气"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

貴乎 · 貴人 · 貴介 · 貴價 · 貴兄 · 貴友 · 貴國 · 貴圖