贵爵

guì juéquý tước

Hán Việt: quý tước · Pinyin: guì jué

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.高贵的爵位。 2.尊称有爵号者。

Cấu tạo: 貴 (quý) + 爵 (tước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.高贵的爵位。 2.尊称有爵号者。

Từ liên quan

Gần nghĩa

爵位 · 爵士 · 爵封 · 爵祿 · 爵禄 · 貴乎 · 貴人 · 貴介