貴璫 guì dāng · quý đang Hán Việt: quý đang · Pinyin: guì dāng Tổng quan Cấu tạo: 貴 (quý) + 璫 (đang)Pinyinguì dāngHán Việtquý đangCấu tạo貴 + 璫 · quý + đang nghĩa thành phần: quý + đang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指亲近用事的太监。Tân Hoa Tự Điển 1.指亲近用事的太监。