貴疏

guì shū quý sơ

Hán Việt: quý sơ · Pinyin: guì shū

Tổng quan

Cấu tạo: (quý) + (sơ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓珍贵而不实用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓珍贵而不实用。