貴睦

guì mù quý mục

Hán Việt: quý mục · Pinyin: guì mù

Tổng quan

Cấu tạo: (quý) + (mục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓相互敬重﹑和睦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓相互敬重﹑和睦。