貴祿 guì lù · quý lộc Hán Việt: quý lộc · Pinyin: guì lù Tổng quan Cấu tạo: 貴 (quý) + 祿 (lộc)Pinyinguì lùHán Việtquý lộcCấu tạo貴 + 祿 · quý + lộc nghĩa thành phần: quý + lộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 看重禄位; 高的禄位; 使居贵位﹑食厚禄。Tân Hoa Tự Điển 1.看重禄位。 2.高的禄位。 3.使居贵位﹑食厚禄。