貴籍

guì jí quý tịch

Hán Việt: quý tịch · Pinyin: guì jí

Tổng quan

Cấu tạo: (quý) + (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 矜持贵重,含忍不露。籍,通"藉"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.矜持贵重,含忍不露。籍,通"藉"。