貴耳 guì ěr · quý nhĩ Hán Việt: quý nhĩ · Pinyin: guì ěr Tổng quan Cấu tạo: 貴 (quý) + 耳 (nhĩ)Pinyinguì ěrHán Việtquý nhĩCấu tạo貴 + 耳 · quý + nhĩ nghĩa thành phần: quý + nhĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以耳食之言为贵。谓轻信传闻; 贵者之耳。Tân Hoa Tự Điển 1.以耳食之言为贵。谓轻信传闻。 2.贵者之耳。