貴臣 guì chén · quý thần Hán Việt: quý thần · Pinyin: guì chén Tổng quan Cấu tạo: 貴 (quý) + 臣 (thần)Pinyinguì chénHán Việtquý thầnCấu tạo貴 + 臣 · quý + thần nghĩa thành phần: quý + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 本指公卿大夫位高的家臣,后泛指显贵的大臣; 中贵,宦官。Tân Hoa Tự Điển 1.本指公卿大夫位高的家臣,后泛指显贵的大臣。 2.中贵,宦官。