貴色

guì sè quý sắc

Hán Việt: quý sắc · Pinyin: guì sè

Tổng quan

Cấu tạo: (quý) + (sắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相术谓预示显贵的容色; 白色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.相术谓预示显贵的容色。 2.白色。