貴節

guì jié quý tiết

Hán Việt: quý tiết · Pinyin: guì jié

Tổng quan

Cấu tạo: (quý) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 崇尚节操; 古代对守土疆吏﹑将领或使臣的敬称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.崇尚节操。 2.古代对守土疆吏﹑将领或使臣的敬称。