貴表 guì biǎo · quý biểu Hán Việt: quý biểu · Pinyin: guì biǎo Tổng quan Cấu tạo: 貴 (quý) + 表 (biểu)Pinyinguì biǎoHán Việtquý biểuCấu tạo貴 + 表 · quý + biểu nghĩa thành phần: quý + biểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 询问他人表字的敬语。Tân Hoa Tự Điển 1.询问他人表字的敬语。