貴赤 guì chì · quý xích Hán Việt: quý xích · Pinyin: guì chì Tổng quan Cấu tạo: 貴 (quý) + 赤 (xích)Pinyinguì chìHán Việtquý xíchCấu tạo貴 + 赤 · quý + xích nghĩa thành phần: quý + xích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"贵赤卫"。