贵踊 quý dũng Hán Việt: quý dũng Tổng quan Cấu tạo: 贵 (quý) + 踊 (dũng)Hán Việtquý dũngCấu tạo贵 + 踊 · quý + dũng nghĩa thành phần: quý + dũng