貴躬 guì gōng · quý cung Hán Việt: quý cung · Pinyin: guì gōng Tổng quan Cấu tạo: 貴 (quý) + 躬 (cung)Pinyinguì gōngHán Việtquý cungCấu tạo貴 + 躬 · quý + cung nghĩa thành phần: quý + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指王公贵人。Tân Hoa Tự Điển 1.指王公贵人。