貴達 guì dá · quý đạt Hán Việt: quý đạt · Pinyin: guì dá Tổng quan Cấu tạo: 貴 (quý) + 達 (đạt)Pinyinguì dáHán Việtquý đạtCấu tạo貴 + 達 · quý + đạt nghĩa thành phần: quý + đạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 显贵; 显贵的人。Tân Hoa Tự Điển 1.显贵。 2.显贵的人。