貴近 guì jìn · quý cận Hán Việt: quý cận · Pinyin: guì jìn Tổng quan Cấu tạo: 貴 (quý) + 近 (cận)Pinyinguì jìnHán Việtquý cậnCấu tạo貴 + 近 · quý + cận nghĩa thành phần: quý + cận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 显贵的近臣; 敬重并亲近; 指显贵而亲近。Tân Hoa Tự Điển 1.显贵的近臣。 2.敬重并亲近。 3.指显贵而亲近。