貴邦

guì bāng quý bang

Hán Việt: quý bang · Pinyin: guì bāng

Tổng quan

Cấu tạo: (quý) + (bang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用于敬称他人的乡里; 用于敬称他国。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用于敬称他人的乡里。 2.用于敬称他国。

Eng

  • Cihui 貴邦 uìbāng f.e. <court.> your country