貴降

guì jiàng quý hàng

Hán Việt: quý hàng · Pinyin: guì jiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (quý) + (hàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 称人生日的敬语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.称人生日的敬语。