贵驿 quý dịch Hán Việt: quý dịch Tổng quan Cấu tạo: 贵 (quý) + 驿 (dịch)Hán Việtquý dịchCấu tạo贵 + 驿 · quý + dịch nghĩa thành phần: quý + dịch