貴骨
quý cốt
Hán Việt: quý cốt · Pinyin: guì gǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代祭祀用的牺牲,按部位不同有贵贱之分,贵的部分叫"贵骨"; 主富贵的骨相。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代祭祀用的牺牲,按部位不同有贵贱之分,贵的部分叫"贵骨"。 2.主富贵的骨相。
Hán Việt: quý cốt · Pinyin: guì gǔ