貴齒

guì chǐ quý xỉ

Hán Việt: quý xỉ · Pinyin: guì chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (quý) + (xỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹尊老。谓尊重上了年岁的人; 谓尊重其地位和年齿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹尊老。谓尊重上了年岁的人。 2.谓尊重其地位和年齿。