貸借 thải tá Hán Việt: thải tá Tổng quan Cấu tạo: 貸 (thải) + 借 (tá)Hán Việtthải táCấu tạo貸 + 借 · thải + tá nghĩa thành phần: thải + tá Nghĩa EngCihui 貸借 àijiè n. credit and debit sides in bookkeeping ◆v. 1. borrow 2. lend or borrow