贷记 dài jì·thải kí Hán Việt: thải kí · Pinyin: dài jì Tổng quan ghi có Cấu tạo: 貸 (thải) + 記 (kí)Pinyindài jìHán Việtthải kíTừ loạiđộngCấu tạo貸 + 記 · thải + kí nghĩa thành phần: thải + kí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ghi cóTần suất từ ghi cóEngCihui to creditTần suất từ to creditĐứcHandedict Habenbuchung Từ liên quan Gần nghĩa記下 · 記事 · 記別 · 記力 · 記功 · 記取 · 記名 · 記室