貿儒 mào rú · mậu nho Hán Việt: mậu nho · Pinyin: mào rú Tổng quan Cấu tạo: 貿 (mậu) + 儒 (nho)Pinyinmào rúHán Việtmậu nhoCấu tạo貿 + 儒 · mậu + nho nghĩa thành phần: mậu + nho Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迂儒;腐儒。Tân Hoa Tự Điển 1.迂儒;腐儒。