貿利

mào lì mậu lợi

Hán Việt: mậu lợi · Pinyin: mào lì

Tổng quan

Cấu tạo: 貿 (mậu) + (lợi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牟利;赚钱。贸,通"牟"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.牟利;赚钱。贸,通"牟"。