貿易風

mào yì fēng mậu dịch phong

Hán Việt: mậu dịch phong · Pinyin: mào yì fēng

Tổng quan

gió mậu dịch

Cấu tạo: 貿 (mậu) + (dịch) + (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gió mậu dịch

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển "信风"的旧称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1."信风"的旧称。

Eng

  • Cihui 貿易風 àoyìfēng n. trade winds