貿襲 mào xí · mậu tập Hán Việt: mậu tập · Pinyin: mào xí Tổng quan Cấu tạo: 貿 (mậu) + 襲 (tập)Pinyinmào xíHán Việtmậu tậpCấu tạo貿 + 襲 · mậu + tập nghĩa thành phần: mậu + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓案情复杂而长期积压未了结。Tân Hoa Tự Điển 1.谓案情复杂而长期积压未了结。