貿說 mào shuō · mậu thuyết Hán Việt: mậu thuyết · Pinyin: mào shuō Tổng quan Cấu tạo: 貿 (mậu) + 說 (thuyết)Pinyinmào shuōHán Việtmậu thuyếtCấu tạo貿 + 說 · mậu + thuyết nghĩa thành phần: mậu + thuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓擅长辞令。Tân Hoa Tự Điển 1.谓擅长辞令。