貿財 mào cái · mậu tài Hán Việt: mậu tài · Pinyin: mào cái Tổng quan Cấu tạo: 貿 (mậu) + 財 (tài)Pinyinmào cáiHán Việtmậu tàiCấu tạo貿 + 財 · mậu + tài nghĩa thành phần: mậu + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 换钱。Tân Hoa Tự Điển 1.换钱。