貿載

mào zài mậu tái

Hán Việt: mậu tái · Pinyin: mào zài

Tổng quan

Cấu tạo: 貿 (mậu) + (tái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指贩运货物的车子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指贩运货物的车子。