費句 phí cú Hán Việt: phí cú Tổng quan Cấu tạo: 費 (phí) + 句 (cú)Hán Việtphí cúCấu tạo費 + 句 · phí + cú nghĩa thành phần: phí + cú Nghĩa EngCihui 費句 èijù v.o. require long explanations ◆n. superfluous words